卷心菜
juǎnxīncài

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Bắp cải
Chữ Hán卷心菜
Phiên âmjuǎnxīncài
NghĩaBắp cải
Hán Việtquyến tâm thái
mā ma妈妈mǎi买le了yí一ge个juǎn卷xīn心cài菜。
Mẹ mua một cái bắp cải.
juǎn卷xīn心cài菜kě yǐ可以chǎo炒zhe着chī吃。
Bắp cải có thể xào để ăn.
Nhấn để lật lại
Danh mục chủ đề
0/5 bài