卷心菜
juǎnxīncài
卷心菜
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Bắp cải
Chữ Hán卷心菜
Phiên âmjuǎnxīncài
NghĩaBắp cải
Hán Việtquyến tâm thái
jīntiānwǎncānwǒmenchījuǎnxīncài卷心菜dùntāng
Tối nay chúng ta ăn canh bắp cải.
juǎnxīncài卷心菜duìjiànkāngfēichánghǎo
Bắp cải rất tốt cho sức khỏe.
Nhấn để lật lại

Danh mục chủ đề

0/5 bài

các loại củ, quả

các loại nấm

Các loại trái cây

Các loại đậu, hạt