Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 20
0 đã thuộc
20 còn lại
0 chưa thuộc
芹菜

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Cần tây
Chữ Hán芹菜
Phiên âmqíncài
NghĩaCần tây
Hán Việtthái
她把芹菜切成小段。
Cô ấy cắt cần tây thành đoạn nhỏ.
这道汤里有芹菜。
Trong món canh này có cần tây.
Nhấn để lật lại