Danh sách từ vựng

20 từ
卷心菜
juǎnxīncài
HSK1Danh từ

Danh từ Bắp cải

布纳菠菜
bù nà bōcài
HSK1Danh từ

Danh từ Rau mồng tơi

海藻
hǎizǎo
HSK1Danh từ

Danh từ Rong biển

积雪草
jī xuě cǎo
HSK1Danh từ

Danh từ Rau má

紫苏
zǐ sū
HSK1Danh từ

Danh từ Lá tía tô

芥菜
jiècài
HSK1Danh từ

Danh từ Cải đắng

芦笋
lúsǔn
HSK1Danh từ

Danh từ Măng tây

花菜
huācài
HSK1Danh từ

Danh từ Súp lơ

芹菜
qíncài
HSK1Danh từ

Danh từ Cần tây

茴香
huíxiāng
HSK1Danh từ

Danh từ Thì là

荩草
jìn cǎo
HSK1Danh từ

Danh từ Rau răm

莴苣
wōjù
HSK1Danh từ

Danh từ Rau diếp

Danh mục chủ đề

0/5 bài

Các loại rau

các loại củ, quả

các loại nấm

Các loại trái cây

Các loại đậu, hạt