出租车
chūzūchē

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
xe taxi, taxi
Chữ Hán出租车
Phiên âmchūzūchē
Nghĩaxe taxi, taxi
Hán Việtxuý tô xa
wǒmen我们zuò坐chūzūchē出租车qù去jīchǎng机场。
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
qǐng请bāng帮wǒ我jiào叫yī一liàng辆chūzūchē出租车。
Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.
Nhấn để lật lại
Danh mục chủ đề
0/7 bài