Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 13
0 đã thuộc
13 còn lại
0 chưa thuộc
自行车
zìxíngchē
自行车
Nhấn hoặc bấm [Space] để xem nghĩa & ví dụ
Nhấn để lật [Space]
自行车
自行车
/zìxíngchē/
Hán Việt: tự hành xa
Nghĩa tiếng Việt
xe đạp, chiếc xe đạp
Ghi nhớ nhanh & Cấu tạo chữ

Bấm Chiết tự chữ Hán để xem phân tích bộ thủ chi tiết của từ 自行车.

Câu ví dụ ngữ cảnh
wǒ我qí骑zìxíngchē自行车qù去shàngbān上班。
Tôi đạp xe (cưỡi xe đạp) đi làm.
Nhấn để lật lại [Space]
Tiếp theo: Chọn đúng sai