Danh sách từ vựng

13 từ
1
Hình minh họa cho từ 出租车

出租车

chūzūchē

HSK 1Danh từ
Danh từ

xe taxi (xe cho thuê).

wǒmenzuòchūzūchē出租车jīchǎng
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
2
Hình minh họa cho từ 卡车

卡车

kǎchē

HSK 5Danh từ
Danh từ

xe tải, xe cam nhông.

liàngdàkǎchētíngzàilùbiān
Một chiếc xe tải lớn đang đậu bên đường.
3
Hình minh họa cho từ 小型货车

小型货车

xiǎoxíng huòchē

HSK1Danh từ
Danh từ

Xe tải có kích thước nhỏ

4
Hình minh họa cho từ 摩托车

摩托车

mótuōchē

HSK 2Danh từ
Danh từ

xe máy, xe mô tô.

mótuōchē摩托车xuéxiào
Anh ấy lái (cưỡi) xe máy đến trường.
5
Hình minh họa cho từ 旅行车队

旅行车队

lǚxíng chēduì

HSK1Danh từ
Danh từ

Đoàn lữ hành

6
Hình minh họa cho từ 有轨电车

有轨电车

yǒu guǐ diànchē

HSK1Danh từ
Danh từ

Xe điện

7
Hình minh họa cho từ 汽车

汽车

qìchē

HSK 1Danh từ
Danh từ

ô tô, xe hơi, xe ca (nói chung về xe chạy động cơ 4 bánh).

huìkāiqìchē汽车ma
Bạn có biết lái ô tô không?
8
Hình minh họa cho từ 火车

火车

huǒchē

HSK 1Danh từ
Danh từ

tàu hỏa, xe lửa.

xǐhuanzuòhuǒchē火车lǚxíng
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
9
Hình minh họa cho từ 电动滑板车

电动滑板车

diàndòng huábǎn chē

HSK1Danh từ
Danh từ

Xe ga (xe tay ga)

10
Hình minh họa cho từ 脚踏摩托车

脚踏摩托车

jiǎo tà mótuō chē

HSK1Danh từ
Danh từ

Xe máy có bàn đạp

11
Hình minh họa cho từ 自行车

自行车

zìxíngchē

HSK 2Danh từ
Danh từ

xe đạp.

zìxíngchē自行车shàngbān
Tôi đạp xe (cưỡi xe đạp) đi làm.
12
Hình minh họa cho từ 长途汽车

长途汽车

chángtú qìchē

HSK1Danh từ
Danh từ

Xe khách

Danh mục chủ đề

0/7 bài

phương tiện giao thông đường bộ

phương tiện giao thông đường thủy

phương tiện hàng không

phương tiện giao thông công cộng

các loại đường

các loại biển báo

giao thông khác