Danh sách từ vựng
13 từChia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.
Chiếc xe có bánh lăn (车: xa - xe cộ) không cần động cơ mà nhờ chính bản thân người lái (自: tự - tự mình) dùng đôi chân nhịp nhàng đạp cho di chuyển về phía trước (彳, 亍, 行: hành - đi) chính là "chiếc xe đạp" (自行车).
xe đạp.
Bicycle / Bike.
Mẹo nhớ: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).
ô tô, xe hơi, xe ca (nói chung về xe chạy động cơ 4 bánh).
Car / Automobile / Bus.
氵Bộ Thủy(Nước (bên trái))+气Khí(Khí / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽).
Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành
Caravan
Mẹo nhớ: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅).
Xe khách đường dài
Coach
Mẹo nhớ: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Tàu cao tốc
High-speed train
Mẹo nhớ: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
xe taxi (xe cho thuê).
Taxi / Cab.
Mẹo nhớ: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Xe máy có bàn đạp
Moped
月Bộ Nhục(Cơ thể (nằm bên trái))+却Khước(Lùi / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚).
xe máy, xe mô tô.
Motorcycle / Motorbike.
手Chữ Thủ(Bàn tay chà xát, mài giũa (phía dưới))Mẹo nhớ: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩).
tàu hỏa, xe lửa.
Train.
火Bộ Hỏa(Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra)Mẹo nhớ: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Xe trượt điện, scooter điện
Electric scooter
日Bộ Nhật (biến thể)(Đám mây sấm sét (phía trên))+乚Nét móc(Tia sét đánh xuống (phía dưới))Mẹo nhớ: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Tàu điện chạy ray
Tram
月Bộ Nguyệt / Nhục(Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới))Mẹo nhớ: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
xe tải, xe cam nhông.
Truck / Lorry.
Mẹo nhớ: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Xe tải nhỏ, xe van
Van
小Bộ Tiểu(Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên)Mẹo nhớ: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).














