
小型货车
在
城市
里
非常
方便。
Small trucks are very convenient in the city.
Xe tải nhỏ rất tiện lợi trong thành phố.
他们
用
一辆
小型货车
运送
家具。
They use a small truck to transport furniture.
Họ sử dụng một chiếc xe tải nhỏ để vận chuyển đồ nội thất.
市场
上
有
各种各样
的
小型货车
出售。
There is a variety of small trucks for sale on the market.
Thị trường có đa dạng xe tải nhỏ để bán.
旅行
车队
明早
出发
前往
巴黎。
The travel convoy will depart tomorrow morning for Paris.
Đoàn xe du lịch sẽ khởi hành vào sáng mai đến Paris.
我们
加入
了
一个
旅行
车队,
一起
游遍
了
整个
意大利。
We joined a travel convoy and traveled together throughout Italy.
Chúng tôi đã tham gia một đoàn xe du lịch và cùng nhau du lịch khắp Italy.
旅行
车队
提供
一切
必需品,
确保
了
我们
旅途
的
舒适。
The travel convoy provided all necessities, ensuring a comfortable journey for us.
Đoàn xe du lịch cung cấp mọi thứ cần thiết, đảm bảo chuyến đi của chúng tôi thoải mái.
我
今天
乘
有轨电车
去
上班。
I went to work by tram today.
Hôm nay tôi đi làm bằng xe điện có ray.
这个
城市
的
有轨电车
非常
方便。
The tram in this city is very convenient.
Xe điện có ray trong thành phố này rất tiện lợi.
你
知道
最近
的
有轨电车
站
在
哪里
吗?
Do you know where the nearest tram stop is?
Bạn có biết trạm xe điện có ray gần nhất ở đâu không?
电动
滑板车
现在
非常
流行。
Electric skateboards are very popular now.
Xe trượt điện hiện nay rất phổ biến.
我
每天
都
骑
电动
滑板车
上班。
I commute by electric skateboard every day.
Tôi đi làm hàng ngày bằng xe trượt điện.
他
在
考虑
买
一辆
新
的
电动
滑板车。
He is considering buying a new electric skateboard.
Anh ấy đang cân nhắc mua một chiếc xe trượt điện mới.
我刚
买
了
一辆
新
的
脚踏
摩托车。
I just bought a new pedal motorcycle.
Tôi vừa mua một chiếc xe đạp mô tô mới.
脚踏
摩托车
可以
在
人行道
上
骑。
The pedal motorcycle can be ridden on the sidewalk.
Xe đạp mô tô có thể được điều khiển trên vỉa hè.
这辆
脚踏
摩托车
的
设计
非常
独特。
This pedal motorcycle has a very unique design.
Chiếc xe đạp mô tô này có thiết kế rất độc đáo.
我
乘坐
长途汽车
回家。
I take a long-distance bus to go home.
Tôi đi xe buýt đường dài để về nhà.
长途汽车站
离
这里
很远。
The long-distance bus station is far from here.
Bến xe buýt đường dài cách đây rất xa.
你
知道
从
这里
最近
的
长途汽车站
怎么
走吗?
Do you know how to get to the nearest long-distance bus station from here?
Bạn biết làm thế nào để đi đến bến xe buýt đường dài gần nhất từ đây không?
我
第一次
坐
高速
列车
的
时候
感到
非常
激动。
I was very excited the first time I took a high-speed train.
Lần đầu tiên tôi ngồi tàu cao tốc, tôi cảm thấy rất phấn khích.
高速
列车
使得
旅行
变得
更加
快捷
方便。
High-speed trains make traveling faster and more convenient.
Tàu cao tốc làm cho việc du lịch trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn.
中国
的
高速
列车
网络
非常
发达,
连接
了
国内
多个
城市。
China's high-speed train network is very developed, connecting many domestic cities.
Mạng lưới tàu cao tốc của Trung Quốc rất phát triển, nó kết nối nhiều thành phố trong nước.
Bình luận