Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

13 từ
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã học 0/13 từ

Chia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

Đã học 0/13
Từ 1/5
Chi tiết
自行车
自行车
zìxíngchēHán Việt: tự hành xa
DANH TỪxe đạp.
Bicycle / Bike.
Chiết tự & Bộ thủ(3 chữ · cuộn xem)
自
zì - tự
(Tự bản thân)
自Bộ Tự
(Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi'))
行
xíng / háng - hành
(được)
Bộ Xích
彳Bộ Xích
(Bước đi nhỏ (nằm bên trái))
亍Trù
(Bước chân tiếp theo (nằm bên phải))
车
chē - xa
(xe)
Bộ Xa (giản thể)
车Bộ Xa (giản thể)
(Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車))
Mẹo nhớ

Chiếc xe có bánh lăn (车: xa - xe cộ) không cần động cơ mà nhờ chính bản thân người lái (自: tự - tự mình) dùng đôi chân nhịp nhàng đạp cho di chuyển về phía trước (彳, 亍, 行: hành - đi) chính là "chiếc xe đạp" (自行车).

Câu ví dụ
wǒ我qí骑zìxíngchē自行车qù去shàngbān上班。
Tôi đạp xe (cưỡi xe đạp) đi làm.
I ride my bike to work.
1
自行车

自行车

zìxíngchē

Hán Việt:tự hành xa
DANH TỪ

xe đạp.

Bicycle / Bike.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
自=自Bộ Tự(Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi'))

Mẹo nhớ: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).

wǒ我qí骑zìxíngchē自行车qù去shàngbān上班。
Tôi đạp xe (cưỡi xe đạp) đi làm.
I ride my bike to work.
2
汽车

汽车

qìchē

Hán Việt:khí xa
DANH TỪ

ô tô, xe hơi, xe ca (nói chung về xe chạy động cơ 4 bánh).

Car / Automobile / Bus.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
汽=Bộ Thủy氵Bộ Thủy(Nước (bên trái))+气Khí(Khí / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽).

nǐ你huì会kāi开qìchē汽车ma吗?
Bạn có biết lái ô tô không?
Can you drive a car?
3
旅行车队

旅行车队

lǚxíng chēduì

Hán Việt:lữ hành xa đội
DANH TỪ

Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành

Caravan

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
旅=方Bộ Phương(Phương hướng, vuông vắn (bên trái))+氏Bộ Thị(Họ, thị tộc (phía dưới))

Mẹo nhớ: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅).

lǚxíng旅行chēduì车队tíng停zài在yíngde营地páng旁。
Đoàn xe du lịch dừng cạnh khu cắm trại.
The caravan parked next to the campsite.
4
长途汽车

长途汽车

chángtú qìchē

Hán Việt:trường đồ khí xa
DANH TỪ

Xe khách đường dài

Coach

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
长=长Bộ Trường (giản thể)(Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長))

Mẹo nhớ: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

wǒmen我们zuò坐chángtúqìchē长途汽车qù去wàidì外地。
Chúng tôi đi xe khách đường dài đến tỉnh khác.
We took a long-distance bus to another city.
5
高速列车

高速列车

gāosù lièchē

Hán Việt:cao tốc liệt xa
DANH TỪ

Tàu cao tốc

High-speed train

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
高=高Bộ Cao(Hình tòa nhà cao, cổng thành cao)

Mẹo nhớ: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).

gāosù高速lièchē列车hěn很kuài快jiù就dào到zhàn站le了。
Tàu cao tốc đến ga rất nhanh.
The high-speed train arrived at the station very quickly.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 自行车, 汽车, 旅行车队, 长途汽车, 高速列车)
6
出租车

出租车

chūzūchē

Hán Việt:xuất tô xa
DANH TỪ

xe taxi (xe cho thuê).

Taxi / Cab.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
出=凵Bộ Khảm(Hố, nơi chứa (phía dưới))+屮Bộ Triệt(Cây mầm nhô lên (phía trên))

Mẹo nhớ: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

wǒmen我们zuò坐chūzūchē出租车qù去jīchǎng机场。
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
We are taking a taxi to the airport.
7
脚踏摩托车

脚踏摩托车

jiǎotà mótuōchē

Hán Việt:cước đạp ma thác xa
DANH TỪ

Xe máy có bàn đạp

Moped

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
脚=Bộ Nhục月Bộ Nhục(Cơ thể (nằm bên trái))+却Khước(Lùi / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚).

tā他qí骑jiǎotà脚踏mótuōchē摩托车qù去shàngbān上班。
Anh ấy đi xe máy có bàn đạp đi làm.
He rides a moped to work.
8
摩托车

摩托车

mótuōchē

Hán Việt:ma thác xa
DANH TỪ

xe máy, xe mô tô.

Motorcycle / Motorbike.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
摩=麻Bộ Ma(Cây gai thô ráp / âm đọc (bao góc trên trái))+Chữ Thủ手Chữ Thủ(Bàn tay chà xát, mài giũa (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩).

tā他qí骑mótuōchē摩托车qù去xuéxiào学校。
Anh ấy lái (cưỡi) xe máy đến trường.
He rides a motorcycle to school.
9
火车

火车

huǒchē

Hán Việt:hỏa xa
DANH TỪ

tàu hỏa, xe lửa.

Train.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
火=Bộ Hỏa火Bộ Hỏa(Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra)

Mẹo nhớ: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).

wǒ我xǐhuan喜欢zuò坐huǒchē火车lǚxíng旅行。
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
I like traveling by train.
10
电动滑板车

电动滑板车

diàndòng huábǎn chē

Hán Việt:điện động hoạt bản xa
DANH TỪ

Xe trượt điện, scooter điện

Electric scooter

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
电=Bộ Nhật (biến thể)日Bộ Nhật (biến thể)(Đám mây sấm sét (phía trên))+乚Nét móc(Tia sét đánh xuống (phía dưới))

Mẹo nhớ: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).

tā他qí骑diàndòng电动huábǎnchē滑板车qù去dìtiězhàn地铁站。
Anh ấy đi scooter điện đến ga tàu điện ngầm.
He rode an electric scooter to the subway station.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 出租车, 脚踏摩托车, 摩托车, 火车, 电动滑板车)
11
有轨电车

有轨电车

yǒu guǐ diànchē

Hán Việt:hữu quỹ điện xa
DANH TỪ

Tàu điện chạy ray

Tram

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
有=𠂇Tay (biến thể)(Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên))+Bộ Nguyệt / Nhục月Bộ Nguyệt / Nhục(Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới))

Mẹo nhớ: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).

yǒuguǐdiànchē有轨电车yánzhe沿着jiēdào街道xíngshǐ行驶。
Tàu điện chạy ray chạy dọc theo phố.
The tram runs along the street.
12
卡车

卡车

kǎchē

Hán Việt:tạp xa
DANH TỪ

xe tải, xe cam nhông.

Truck / Lorry.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
卡=上Chữ Thượng(Hướng lên trên, đầu trên)+下Chữ Hạ(Hướng xuống dưới, đầu dưới)

Mẹo nhớ: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).

yí一liàng辆dà大kǎchē卡车tíng停zài在lùbiān路边。
Một chiếc xe tải lớn đang đậu bên đường.
A large truck was parked by the roadside.
13
小型货车

小型货车

xiǎoxíng huòchē

Hán Việt:tiểu hình hóa xa
DANH TỪ

Xe tải nhỏ, xe van

Van

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
小=Bộ Tiểu小Bộ Tiểu(Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên)

Mẹo nhớ: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).

gōngsī公司yòng用xiǎoxíng小型huòchē货车sònghuò送货。
Công ty dùng xe tải nhỏ giao hàng.
The company uses a van to deliver goods.
3
Bạn vừa xem xong 3 từ Phần 3 (Từ 11–13: 有轨电车, 卡车, 小型货车)