中学
zhōngxué

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
trường trung học, cấp hai
Chữ Hán中学
Phiên âmzhōngxué
Nghĩatrường trung học, cấp hai
Hán Việttrung học
wǒ我zài在běijīng北京de的yī一suǒ所zhōngxué中学dúshū读书。
Tôi đang học tại một trường trung học ở Bắc Kinh.
tā他shì是wǒ我zhōngxué中学shí时de的tóngbāntóngxué同班同学。
Cậu ấy là bạn cùng lớp hồi trung học của tôi.
Nhấn để lật lại
Danh mục chủ đề
0/5 bài