Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 10
0 đã thuộc
10 còn lại
0 chưa thuộc
学院

Nhấn hoặc bấm [Space] để xem nghĩa & ví dụ
Nhấn để lật [Space]

学院
/xuéyuàn/
Hán Việt: học việnNghĩa tiếng Việt
Học viện
Ghi nhớ nhanh & Cấu tạo chữ
Bấm Chiết tự chữ Hán để xem phân tích bộ thủ chi tiết của từ 学院.
Câu ví dụ ngữ cảnh
他在音乐学院学习。
Anh ấy học ở học viện âm nhạc.
Nhấn để lật lại [Space]