Danh sách từ vựng
10 từChia bài học thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.
Khuôn viên rộng lớn có tường cao bao bọc hoàn chỉnh (院 - viện: bộ Phụ 阝 và chữ Hoàn 完) nơi bao thế hệ trẻ (子) dưới mái trường (冖) miệt mài trau dồi tri thức (⺍) (学 - học) chính là "học viện" (学院).
Học viện
College, academy
冖Bộ Mịch(Mái nhà, lớp học (ở giữa))+
子Bộ Tử(Đứa trẻ (nằm phía dưới))Mẹo nhớ: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
trường trung học phổ thông, cấp 3.
Senior high school.
Mẹo nhớ: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
Trường quốc tế
International school
囗Bộ Vi(Khung biên giới (bên ngoài))+
玉Bộ Ngọc(Viên ngọc quý (bên trong))Mẹo nhớ: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
trường mẫu giáo, nhà trẻ, trường mầm non.
Kindergarten / Nursery school / Preschool.
力Bộ Lực(Sức / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Đứa trẻ còn nhỏ nhắn như sợi tơ mảnh (幺) và sức lực (力) hãy còn non nớt chính là thơ ấu, nhỏ tuổi (幼).
Nhà trẻ
Nursery school
扌Bộ Thủ (tay đứng)(Bàn tay (nằm bên trái))+乇Thác(Gửi gắm / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).
Tiểu học
Primary school
小Bộ Tiểu(Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên)Mẹo nhớ: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Trường tư
Private school
禾Bộ Hòa(Lúa (bên trái))+厶Bộ Tư(Riêng (bên phải))Mẹo nhớ: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私.
Trường công
Public school
八Bộ Bát(Chia ra (phía trên))+厶Bộ Tư(Riêng (phía dưới))Mẹo nhớ: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公).
trường trung học (bao gồm cả cấp 2 và cấp 3), trung học.
Middle school / High school / Secondary school.
口Bộ Khẩu(Khung vuông (phía ngoài))+丨Bộ Cổn(Nét thẳng đứng xuyên qua giữa)Mẹo nhớ: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).
trường đại học.
University / College.
大Bộ Đại(Hình người dang rộng hai tay)Mẹo nhớ: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).










