一
yī

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
số một, một, nhất
Chữ Hán一
Phiên âmyī
Nghĩasố một, một, nhất
Hán Việtnhất
wǒ我yǒu有yī一gè个gēge哥哥。
Tôi có một người anh trai.
jīn tiān今天shì是wǔ yuè五月yīhào一号。
Hôm nay là ngày mùng 1 tháng 5.
Nhấn để lật lại
Danh mục chủ đề
0/17 bài