Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 51
1 / 5
0 đã thuộc
5 còn lại
0 chưa thuộc
一
yī
一
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
số một, một, nhất
Chữ Hán一
Phiên âmyī
Nghĩasố một, một, nhất
Hán Việtnhất
wǒ我yǒu有yī一gè个gē ge哥哥。
Tôi có một người anh trai.
jīn tiān今天shì是wǔ五yuè月yī一hào号。
Hôm nay là ngày mùng 1 tháng 5.
Nhấn để lật lại