Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 13
0 đã thuộc
13 còn lại
0 chưa thuộc
保镖

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Vệ sĩ
Chữ Hán保镖
Phiên âmbǎobiāo
NghĩaVệ sĩ
Hán Việtbảo phiêu
明星身边有两个保镖。
Bên cạnh ngôi sao có hai vệ sĩ.
保镖负责保护客人安全。
Vệ sĩ phụ trách bảo vệ an toàn cho khách.
Nhấn để lật lại