Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

13 từ
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã học 0/13 từ

Chia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

Đã học 0/13
Từ 1/5
Chi tiết
保镖
保镖
bǎobiāoHán Việt: bảo tiêu
DANH TỪVệ sĩ
Bodyguard
Chiết tự & Bộ thủ
保
bǎo - bảo
(bảo vệ)
Bộ Nhân (đứng)
亻Bộ Nhân (đứng)
(Người (bên trái))
呆Ngốc (biến thể)
(Bao bọc (bên phải))
镖
biāo - tiêu
(Phi tiêu)
Bộ Kim (giản thể)
钅Bộ Kim (giản thể)
(Kim loại (bên trái))
票Phiêu
(Phiêu / âm đọc (bên phải))
Mẹo nhớ

Người (亻) luôn che chở như ôm đứa trẻ (呆) để bảo vệ thân chủ (保 - bảo), tay sẵn sàng phóng vũ khí kim loại sắc bén (钅) nhanh như lửa bay (票, 镖 - tiêu) ngăn chặn hiểm nguy chính là người "vệ sĩ" (保镖).

Câu ví dụ
míngxīng明星shēnbiān身边yǒu有liǎng两gè个bǎobiāo保镖。
Bên cạnh ngôi sao có hai vệ sĩ.
The celebrity has two bodyguards by their side.
1
保镖

保镖

bǎobiāo

Hán Việt:bảo tiêu
DANH TỪ

Vệ sĩ

Bodyguard

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
保=Bộ Nhân (đứng)亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+呆Ngốc (biến thể)(Bao bọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).

míngxīng明星shēnbiān身边yǒu有liǎng两gè个bǎobiāo保镖。
Bên cạnh ngôi sao có hai vệ sĩ.
The celebrity has two bodyguards by their side.
2
法官

法官

fǎguān

Hán Việt:pháp quan
DANH TỪ

Quan tòa

Judge

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
法=Bộ Thủy氵Bộ Thủy(Nước (bên trái))+去Khứ(Đi / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).

fǎguān法官xuānbù宣布le了pànjué判决。
Quan tòa tuyên bố phán quyết.
The judge announced the verdict.
3
法医

法医

fǎyī

Hán Việt:pháp y
DANH TỪ

Pháp y

Forensic

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
法=Bộ Thủy氵Bộ Thủy(Nước (bên trái))+去Khứ(Đi / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).

fǎyī法医zhèngzài正在jìnxíng进行jiàndìng鉴定。
Pháp y đang tiến hành giám định.
The forensic doctor is conducting an examination.
4
律师

律师

lǜshī

Hán Việt:luật sư
DANH TỪ

luật sư.

Lawyer, attorney.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
律=Bộ Xích彳Bộ Xích(Bước chân (bên trái))+聿Duật(Bút / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律).

wǒ我xiǎng想qǐng请yí一wèi位lǜshī律师。
Tôi muốn mời (thuê) một vị luật sư.
I want to hire a lawyer.
5
辩护律师

辩护律师

biànhù lǜshī

Hán Việt:biện hộ luật sư
DANH TỪ

Luật sư bào chữa

Barrister

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
辩=辡Biện(Hai bên (phía hai bên))+Bộ Ngôn言Bộ Ngôn(Lời nói (phía giữa))

Mẹo nhớ: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩).

biànhùlǜshī辩护律师tíchū提出le了zhèngjù证据。
Luật sư bào chữa đưa ra chứng cứ.
The defense lawyer presented evidence.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 保镖, 法官, 法医, 律师, 辩护律师)
6
地方法官

地方法官

dìfāng fǎguān

Hán Việt:địa phương pháp quan
DANH TỪ

Quan tòa sơ thẩm

Magistrate

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
地=Bộ Thổ土Bộ Thổ(Đất (nằm bên trái))+也Dã(Cũng / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.

dìfang地方fǎguān法官zhèngzài正在shěnlǐ审理ànjiàn案件。
Quan tòa địa phương đang xét xử vụ án.
The district judge is hearing the case.
7
法律顾问

法律顾问

fǎlǜ gùwèn

Hán Việt:pháp luật cố vấn
DANH TỪ

Cố vấn pháp luật

Solicitor

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
法=Bộ Thủy氵Bộ Thủy(Nước (bên trái))+去Khứ(Đi / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).

gōngsī公司pìnqǐng聘请le了fǎlǜ法律gùwèn顾问。
Công ty đã thuê cố vấn pháp luật.
The company hired a legal advisor.
8
监狱警察

监狱警察

jiānyù jǐngchá

Hán Việt:giám ngục cảnh sát
DANH TỪ

Cảnh sát trại giam, quản giáo

Prison officer

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
监=卧Chữ Ngọa (biến thể)(Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên))+皿Bộ Mãnh(Chậu nước soi bóng (phía dưới))

Mẹo nhớ: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监).

jiānyù监狱jǐngchá警察fùzé负责kānshǒu看守fànrén犯人。
Cảnh sát trại giam phụ trách canh giữ phạm nhân.
Prison guards are responsible for watching over prisoners.
9
安全官员

安全官员

ānquán guānyuán

Hán Việt:an toàn quan viên
DANH TỪ

Nhân viên an ninh

Security officer

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
安=Bộ Miên宀Bộ Miên(Mái nhà (phía trên))+Bộ Nữ女Bộ Nữ(Phụ nữ (phía dưới))

Mẹo nhớ: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).

ānquán安全guānyuán官员jiǎnchá检查rùkǒu入口。
Nhân viên an ninh kiểm tra lối vào.
The security officer inspected the entrance.
10
海关官员

海关官员

hǎiguān guānyuán

Hán Việt:hải quan quan viên
DANH TỪ

Nhân viên hải quan

Customs officer

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
海=Bộ Thủy (ba chấm)氵Bộ Thủy (ba chấm)(Nước, chất lỏng (bên trái))+每Mỗi(Mỗi / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海).

hǎiguān海关guānyuán官员jiǎnchá检查xíngli行李。
Nhân viên hải quan kiểm tra hành lý.
The customs officer inspected the luggage.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 地方法官, 法律顾问, 监狱警察, 安全官员, 海关官员)
11
女警察

女警察

nǚ jǐngchá

Hán Việt:nữ cảnh sát
DANH TỪ

Nữ cảnh sát

Policewoman

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
女=Bộ Nữ女Bộ Nữ(Hình người phụ nữ đang quỳ)

Mẹo nhớ: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).

yí一wèi位nǚjǐngchá女警察bāngzhù帮助le了háizi孩子。
Một nữ cảnh sát đã giúp đứa trẻ.
A female police officer helped the child.
12
侦探

侦探

zhēntàn

Hán Việt:trinh thám
DANH TỪ

thám tử, trinh thám, điệp viên (nghĩa cũ).

Detective / Spy.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
侦=Bộ Nhân (đứng)亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+贞Trinh(Trinh / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Người trinh sát (亻) giữ lòng trung trinh kiên định (贞) âm thầm đi thu thập tin tức tình báo, gọi là dò xét, điều tra, trinh thám (侦).

fú'ěrmósī福尔摩斯shì是shìjiè世界shàng上zuì最zhùmíng著名de的zhēntàn侦探zhīyī之一。
Sherlock Holmes là một trong những thám tử nổi tiếng nhất thế giới.
Sherlock Holmes is one of the most famous detectives in the world.
13
警官

警官

jǐngguān

Hán Việt:cảnh quan
DANH TỪ

Cảnh sát

Police officer

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
警=敬Kính(Kính / âm đọc (phía trên))+Bộ Ngôn言Bộ Ngôn(Lời nói (phía dưới))

Mẹo nhớ: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警).

jǐngguān警官zhèngzài正在diàochá调查ànjiàn案件。
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
The police officer is investigating the case.
3
Bạn vừa xem xong 3 từ Phần 3 (Từ 11–13: 女警察, 侦探, 警官)