Danh sách từ vựng
13 từ
侦探
HSK 6Danh từ
Danh từ thám tử, trinh thám, điệp viên (nghĩa cũ).
福尔摩斯是世界上最著名的侦探之一。
Sherlock Holmes là một trong những thám tử nổi tiếng nhất thế giới.
他从小就喜欢看侦探小说。
Anh ấy từ nhỏ đã thích đọc tiểu thuyết trinh thám.
警方请了一位私家侦探来协助调查。
Cảnh sát đã mời một thám tử tư đến hỗ trợ điều tra.
律师
HSK 4 (Chủ đề Nghề nghiệp)Danh từ
Danh từ luật sư.
我想请一位律师。
Tôi muốn mời (thuê) một vị luật sư.
我的哥哥是一名律师。
Anh trai tôi là một luật sư.
在这个案件中,律师起到了关键作用。
Trong vụ án này, luật sư đã đóng vai trò then chốt.
Danh mục chủ đề
0/16 bài