Danh sách từ vựng
13 từChia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.
Người (亻) luôn che chở như ôm đứa trẻ (呆) để bảo vệ thân chủ (保 - bảo), tay sẵn sàng phóng vũ khí kim loại sắc bén (钅) nhanh như lửa bay (票, 镖 - tiêu) ngăn chặn hiểm nguy chính là người "vệ sĩ" (保镖).
Vệ sĩ
Bodyguard
亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+呆Ngốc (biến thể)(Bao bọc (bên phải))Mẹo nhớ: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).
Quan tòa
Judge
氵Bộ Thủy(Nước (bên trái))+去Khứ(Đi / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Pháp y
Forensic
氵Bộ Thủy(Nước (bên trái))+去Khứ(Đi / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
luật sư.
Lawyer, attorney.
彳Bộ Xích(Bước chân (bên trái))+聿Duật(Bút / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律).
Luật sư bào chữa
Barrister
言Bộ Ngôn(Lời nói (phía giữa))Mẹo nhớ: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩).
Quan tòa sơ thẩm
Magistrate
土Bộ Thổ(Đất (nằm bên trái))+也Dã(Cũng / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Cố vấn pháp luật
Solicitor
氵Bộ Thủy(Nước (bên trái))+去Khứ(Đi / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Cảnh sát trại giam, quản giáo
Prison officer
Mẹo nhớ: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监).
Nhân viên an ninh
Security officer
宀Bộ Miên(Mái nhà (phía trên))+
女Bộ Nữ(Phụ nữ (phía dưới))Mẹo nhớ: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Nhân viên hải quan
Customs officer
氵Bộ Thủy (ba chấm)(Nước, chất lỏng (bên trái))+每Mỗi(Mỗi / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海).
Nữ cảnh sát
Policewoman
女Bộ Nữ(Hình người phụ nữ đang quỳ)Mẹo nhớ: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).
thám tử, trinh thám, điệp viên (nghĩa cũ).
Detective / Spy.
亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+贞Trinh(Trinh / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Người trinh sát (亻) giữ lòng trung trinh kiên định (贞) âm thầm đi thu thập tin tức tình báo, gọi là dò xét, điều tra, trinh thám (侦).
Cảnh sát
Police officer
言Bộ Ngôn(Lời nói (phía dưới))Mẹo nhớ: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警).













