Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 14
0 đã thuộc
14 còn lại
0 chưa thuộc
狗
gǒu
狗
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
con chó, tuổi chó (con giáp)
Chữ Hán狗
Phiên âmgǒu
Nghĩacon chó, tuổi chó (con giáp)
Hán Việtcẩu
wǒ我jiā家yǎng养le了yī一zhī只xiǎo小gǒu狗。
Nhà tôi có nuôi một chú cún con.
gǒu狗shì是rén lèi人类zuì hǎo最好de的péng you朋友。
Chó là người bạn tốt nhất của loài người.
Nhấn để lật lại