公牛
gōngniú

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Con bò đực
Chữ Hán公牛
Phiên âmgōngniú
NghĩaCon bò đực
Hán Việtcông ngưu
mù牧chǎng场li里yǒu有yì一tóu头gōng公niú牛。
Trong nông trại có một con bò đực.
nà那tóu头gōng公niú牛fēi cháng非常qiáng强zhuàng壮。
Con bò đực đó rất khỏe mạnh.
Nhấn để lật lại
Danh mục chủ đề
0/7 bài