Danh sách từ vựng

14 từ
1
公牛

公牛

gōngniú

danh từ

Con bò đực

2
小牛

小牛

xiǎo niú

danh từ

Con bê

3
小猪

小猪

xiǎo zhū

danh từ

Lợn con

4
小鸡

小鸡

xiǎo jī

danh từ

Con gà con

5
母牛

母牛

mǔ niú

danh từ

Con bò cái

6
火鸡

火鸡

huǒjī

danh từ

Gà tây

7
狗

gǒu

danh từ

con chó (động vật).

danh từ (tiếng lóng, metaphor)

chó (dùng trong các cụm từ lóng, chửi mắng hoặc tự trào).

8
猫

māo

danh từ

con mèo.

9
白老鼠

白老鼠

bái lǎoshǔ

danh từ

Con chuột bạch

10
金鱼

金鱼

jīnyú

danh từ

Cá vàng

11
骆驼

骆驼

luòtuó

danh từ

Con lạc đà

12
鸭

danh từ

Vịt

Danh mục chủ đề

0/7 bài

động vật hoang dã

Các loại thú

Các loại côn trùng

Các loại lưỡng cư

động vật dưới nước

Các loài chim