Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
星期六早上我不用上课,可以睡到八点。起床以后,我先吃早饭。上午我在家做作业。下午我和朋友去打乒乓球。我们打了两个小时,很累但很开心。晚上我在家看电视,和家人一起吃晚饭。周末过得真快,明天又要上课了。
Bản dịch tiếng Việt:
Sáng thứ bảy tôi không phải đi học, có thể ngủ đến tám giờ.
Sau khi dậy, tôi ăn sáng trước. Buổi sáng tôi ở nhà làm bài tập.
Buổi chiều tôi và bạn đi chơi bóng bàn.
Chúng tôi chơi hai tiếng, rất mệt nhưng rất vui.
Tối tôi ở nhà xem tivi, ăn cơm tối cùng gia đình.
Cuối tuần trôi qua thật nhanh, ngày mai lại phải đi học rồi.