Điền từ vào chỗ trống
Cuối tuần của tôi (我的周末)
1 / 6
Hoàn thành câu:
早上我上课,睡到八点。
🇻🇳 Sáng thứ bảy tôi không phải đi học, có thể ngủ đến tám giờ.