Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Làm tình nguyện (做志愿者)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个周末,我参加了学校的志愿者活动。 我们去了一个养老院看望老人。 我给一个老爷爷读报纸,跟他聊天。老爷爷说他年轻的时候当过老师。 我还帮老人们打扫房间。 活动结束的时候,老人们都很高兴。 做志愿者让我觉得很有意义,我以后还想参加。

Bản dịch tiếng Việt:

1Cuối tuần trước, tôi tham gia hoạt động tình nguyện của trường.

2Chúng tôi đến một viện dưỡng lão thăm các cụ già.

3Tôi đọc báo cho một ông cụ, nói chuyện với ông. Ông cụ nói hồi trẻ ông từng làm giáo viên.

4Tôi còn giúp các cụ dọn phòng.

5Khi hoạt động kết thúc, các cụ đều rất vui.

6Làm tình nguyện khiến tôi cảm thấy rất ý nghĩa, sau này tôi còn muốn tham gia.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last weekend, I participated in a volunteer activity organized by the school.

2We went to a nursing home to visit the elderly.

3I read the newspaper to an old man and chatted with him. He said he used to be a teacher when he was young.

4I also helped clean the rooms for the elderly.

5When the activity ended, the elderly were all very happy.

6Volunteering made me feel it was very meaningful; I want to participate again in the future.