Đọc hiểu

Làm tình nguyện (做志愿者)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
周末参加学校志愿者活动我们一个养老院看望老人一个爷爷报纸聊天爷爷年轻时候老师老人打扫房间活动结束时候老人高兴志愿者觉得意义以后参加

Bản dịch tiếng Việt:

Cuối tuần trước, tôi tham gia hoạt động tình nguyện của trường.

Chúng tôi đến một viện dưỡng lão thăm các cụ già.

Tôi đọc báo cho một ông cụ, nói chuyện với ông. Ông cụ nói hồi trẻ ông từng làm giáo viên.

Tôi còn giúp các cụ dọn phòng.

Khi hoạt động kết thúc, các cụ đều rất vui.

Làm tình nguyện khiến tôi cảm thấy rất ý nghĩa, sau này tôi còn muốn tham gia.