Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Làm tình nguyện (做志愿者)
Luyện dịch
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Luyện dịch tiếng Trung
Làm tình nguyện (做志愿者)
1 / 6
Câu tiếng Trung cần dịch:
上个周末,我参加了学校的志愿者活动。
Phát lại
Xem pinyin
Xem đáp án
Kiểm tra