Đọc hiểu

Xem diễn văn nghệ (看文艺演出)

昨天晚上学校有一场文艺演出。我和同学们一起去看了。演出有唱歌、跳舞和演小品。我最喜欢的节目是一个留学生唱的中文歌,他唱得特别好。还有几个中国同学跳了一支民族舞,很好看。演出持续了两个小时,大家都看得很开心。最后我们一起鼓掌,演员们都笑了。

Bản dịch tiếng Việt:

Tối qua trường có một buổi biểu diễn văn nghệ. Tôi và các bạn cùng đi xem.

Buổi biểu diễn có hát, nhảy và diễn tiểu phẩm.

Tiết mục tôi thích nhất là một du học sinh hát bài hát tiếng Trung, bạn ấy hát rất hay.

Còn có mấy bạn Trung Quốc nhảy một điệu múa dân tộc, rất đẹp.

Buổi biểu diễn kéo dài hai tiếng, mọi người đều xem rất vui.

Cuối cùng chúng tôi cùng vỗ tay, các diễn viên đều cười.