Điền từ vào chỗ trống
Xem diễn văn nghệ (看文艺演出)
1 / 6
Hoàn thành câu:
学校有文艺演出。和同学们一起去看了。
🇻🇳 Tối qua trường có một buổi biểu diễn văn nghệ. Tôi và các bạn cùng đi xem.