Đọc hiểu

Đi chùa (去寺庙)

周末我和同学去参观了一座古老的寺庙。寺庙在山上,要走很多台阶才能到。寺庙里很安静,有很多大树和花。我看到了一座很大的佛像,金色的,非常壮观。有些人在那里许愿。寺庙旁边有一个小店,卖一些纪念品。我买了一条红色的手绳,听说可以带来好运。

Bản dịch tiếng Việt:

Cuối tuần tôi và bạn cùng lớp đi tham quan một ngôi chùa cổ.

Chùa ở trên núi, phải leo rất nhiều bậc thang mới đến được.

Trong chùa rất yên tĩnh, có nhiều cây lớn và hoa.

Tôi nhìn thấy một tượng Phật rất lớn, màu vàng kim, rất hùng vĩ. Một số người ở đó cầu nguyện.

Bên cạnh chùa có một cửa hàng nhỏ, bán đồ lưu niệm.

Tôi mua một sợi dây đeo tay màu đỏ, nghe nói có thể mang lại may mắn.