Điền từ vào chỗ trống
Đi chùa (去寺庙)
1 / 6
Hoàn thành câu:
我和同学参观了古老的寺庙。
🇻🇳 Cuối tuần tôi và bạn cùng lớp đi tham quan một ngôi chùa cổ.