Đọc hiểu

Đi siêu thị Nhật Bản (去日本超市)

我听说学校附近有一家日本超市,今天我去看了看。超市不大,但是里面有很多日本的东西。有寿司、饭团、各种零食和饮料。我买了一盒寿司和一包日本的小饼干。寿司很新鲜,味道跟中国的不太一样。饼干包装很可爱,味道也不错。虽然日本超市的东西比普通超市贵一些,但是偶尔去一次还是很有趣的。

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi nghe nói gần trường có một siêu thị Nhật Bản, hôm nay tôi đi xem.

Siêu thị không lớn, nhưng bên trong có nhiều đồ Nhật. Có sushi, cơm nắm, các loại bánh kẹo và đồ uống.

Tôi mua một hộp sushi và một gói bánh quy nhỏ Nhật Bản.

Sushi rất tươi, vị khác với đồ ăn Trung Quốc.

Bao bì bánh quy rất dễ thương, vị cũng rất ngon.

Tuy đồ ở siêu thị Nhật đắt hơn siêu thị bình thường, nhưng thỉnh thoảng đến một lần cũng rất thú vị.