Bản dịch tiếng Việt:
1Tôi nghe nói gần trường có một siêu thị Nhật Bản, hôm nay tôi đi xem.
2Siêu thị không lớn, nhưng bên trong có nhiều đồ Nhật. Có sushi, cơm nắm, các loại bánh kẹo và đồ uống.
3Tôi mua một hộp sushi và một gói bánh quy nhỏ Nhật Bản.
4Sushi rất tươi, vị khác với đồ ăn Trung Quốc.
5Bao bì bánh quy rất dễ thương, vị cũng rất ngon.
6Tuy đồ ở siêu thị Nhật đắt hơn siêu thị bình thường, nhưng thỉnh thoảng đến một lần cũng rất thú vị.
Bản dịch tiếng Anh:
1I heard there is a Japanese supermarket near school; today I went to check it out.
2The supermarket isn't big, but there are many Japanese goods inside: sushi, rice balls, various snacks, and drinks.
3I bought a box of sushi and a pack of Japanese cookies.
4The sushi was very fresh; the taste is quite different from Chinese food.
5The cookies had cute packaging and tasted pretty good too.
6Although things at the Japanese supermarket are a bit more expensive, it's still fun to visit once in a while.