Điền từ vào chỗ trống
Đi siêu thị Nhật Bản (去日本超市)
1 / 6
Hoàn thành câu:
听说学校有一家超市,今天去看了看。
🇻🇳 Tôi nghe nói gần trường có một siêu thị Nhật Bản, hôm nay tôi đi xem.