Đọc hiểu

Giao lưu văn hóa (文化交流活动)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
学校举办一次文化交流活动每个国家留学生介绍自己国家文化代表越南越南春卷奥黛照片活动那天穿一件奥黛去学校很多同学:'穿衣服好看这是什么衣服?'告诉他们这是越南传统衣服奥黛。然后大家怎么越南春卷大家跟着一起不好但是非常开心韩国同学他们泡菜日本同学大家折纸。我们一边各国食物一边每个介绍自己国家那天认识很多朋友这次活动觉得虽然我们来自不同国家但是大家一起快乐

Bản dịch tiếng Việt:

Trường tổ chức một hoạt động giao lưu văn hóa. Du học sinh mỗi nước phải giới thiệu văn hóa nước mình.

Tôi đại diện Việt Nam, mang theo chả giò Việt Nam và ảnh áo dài. Ngày hoạt động, tôi mặc áo dài đến trường.

Nhiều bạn nói: 'Quần áo bạn mặc đẹp quá! Đây là gì vậy?'

Tôi nói đây là trang phục truyền thống Việt Nam, gọi là áo dài. Rồi tôi dạy mọi người làm chả giò Việt Nam.

Mọi người cùng cuốn với tôi, có người cuốn đẹp, có người cuốn không đẹp, nhưng ai cũng rất vui.

Bạn Hàn Quốc mang kim chi, bạn Nhật dạy mọi người gấp giấy origami.

Chúng tôi vừa ăn đồ ăn các nước, vừa nghe mỗi người giới thiệu đất nước mình. Hôm đó tôi quen được nhiều bạn mới.

Hoạt động này khiến tôi thấy, tuy chúng tôi đến từ các nước khác nhau, nhưng ở bên nhau rất vui.