Bản dịch tiếng Việt:
1Trường tổ chức một hoạt động giao lưu văn hóa. Du học sinh mỗi nước phải giới thiệu văn hóa nước mình.
2Tôi đại diện Việt Nam, mang theo chả giò Việt Nam và ảnh áo dài. Ngày hoạt động, tôi mặc áo dài đến trường.
3Nhiều bạn nói: 'Quần áo bạn mặc đẹp quá! Đây là gì vậy?'
4Tôi nói đây là trang phục truyền thống Việt Nam, gọi là áo dài. Rồi tôi dạy mọi người làm chả giò Việt Nam.
5Mọi người cùng cuốn với tôi, có người cuốn đẹp, có người cuốn không đẹp, nhưng ai cũng rất vui.
6Bạn Hàn Quốc mang kim chi, bạn Nhật dạy mọi người gấp giấy origami.
7Chúng tôi vừa ăn đồ ăn các nước, vừa nghe mỗi người giới thiệu đất nước mình. Hôm đó tôi quen được nhiều bạn mới.
8Hoạt động này khiến tôi thấy, tuy chúng tôi đến từ các nước khác nhau, nhưng ở bên nhau rất vui.
Bản dịch tiếng Anh:
1The school held a cultural exchange event. International students from each country had to introduce their culture.
2I represented Vietnam, bringing Vietnamese spring rolls and photos of ao dai. On the event day, I wore an ao dai to school.
3Many classmates said: 'Your outfit is so beautiful! What kind of clothing is this?'
4I told them it's Vietnam's traditional clothing called ao dai. Then I taught everyone how to make Vietnamese spring rolls.
5Everyone wrapped along with me — some well, some not so well — but everyone was very happy.
6The Korean students brought their kimchi; the Japanese students taught everyone origami.
7We ate food from different countries while listening to everyone introduce their homeland. That day I made many new friends.
8This event made me realize that although we come from different countries, being together is wonderful.