Đọc hiểu

Đi bơi (去游泳)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
天气越来越朋友决定游泳学校附近一个游泳馆,买票只要二十块我们泳衣,来到游泳池旁边游泳池很大朋友:'游泳?':'一点儿越南时候学过。'朋友:'没关系练习。'慢慢地下有点儿但是舒服朋友怎么手划怎么脚踢大概一个小时可以十几米朋友学得很快完泳以后我们旁边小店一碗面条虽然很累但是觉得游泳真的好玩以后每个周末

Bản dịch tiếng Việt:

Trời ngày càng nóng, tôi và bạn quyết định đi bơi. Gần trường có một nhà thi đấu bơi, vé chỉ hai mươi tệ.

Chúng tôi thay đồ bơi xong, ra bên bể bơi. Bể rất lớn, nước rất xanh.

Bạn hỏi: 'Cậu biết bơi không?' Tôi nói: 'Chỉ biết một chút, hồi ở Việt Nam có học.'

Bạn nói: 'Không sao, tớ dạy cậu. Tập ở khu nước nông trước.'

Tôi từ từ xuống nước, nước hơi mát, nhưng rất dễ chịu. Bạn dạy tôi cách dùng tay bơi, cách dùng chân đạp nước.

Tập khoảng một tiếng, tôi bơi được hơn mười mét ở khu nước nông. Bạn nói tôi học nhanh lắm.

Bơi xong, chúng tôi ra quán nhỏ bên cạnh ăn tô mì. Tuy mệt, nhưng tôi thấy bơi thật sự rất vui, sau này cuối tuần nào cũng muốn đi.