Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Đi bơi (去游泳)
Điền từ
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Điền từ vào chỗ trống
Đi bơi (去游泳)
1 / 7
Gõ tay
Chọn từ
Chậm
Hoàn thành câu:
越来越
了,我
朋友决定去游泳。学校附近有一个游泳馆,买票只要二十块钱。
🇻🇳 Trời ngày càng nóng, tôi và bạn quyết định đi bơi. Gần trường có một nhà thi đấu bơi, vé chỉ hai mươi tệ.
Gợi ý
Kiểm tra