Điền từ vào chỗ trống
Đi bơi (去游泳)
1 / 7
Hoàn thành câu:
越来越了,我朋友决定去游泳。学校附近有一个游泳馆,买票只要二十块钱。
🇻🇳 Trời ngày càng nóng, tôi và bạn quyết định đi bơi. Gần trường có một nhà thi đấu bơi, vé chỉ hai mươi tệ.