Đọc hiểu

Đi làm thêm (去打工)

为了练习口语,我在学校附近一家咖啡馆找了一份周末的工作。老板是一个很和蔼的中国阿姨。她教我怎么用咖啡机,怎么做各种咖啡。第一天上班的时候,我非常紧张。有一个客人进来点了一杯拿铁。我做好以后端给他,他喝了一口说:'味道不错。'我听了很开心。但是后来有一个客人说话很快,我没有听懂他要什么。我不好意思地说:'对不起,请您再说一遍。'他耐心地又说了一次,原来他要一杯热巧克力。忙了一个下午,虽然很累,但是我觉得这份工作对我的中文进步很有帮助。而且老板还请我喝了一杯咖啡。她说:'你做得不错,以后会越来越好的。'

Bản dịch tiếng Việt:

Để luyện nói, tôi tìm được một công việc cuối tuần ở quán cà phê gần trường.

Chủ quán là một cô người Trung Quốc rất hiền hậu. Cô dạy tôi cách dùng máy pha cà phê, cách làm nhiều loại cà phê.

Ngày đầu đi làm, tôi rất hồi hộp. Có một khách vào gọi một cốc latte.

Tôi pha xong bưng ra, khách uống một ngụm nói: 'Vị ngon đấy.' Tôi nghe mà vui lắm.

Nhưng sau đó có một khách nói rất nhanh, tôi nghe không hiểu. Tôi ngại ngùng nói: 'Xin lỗi, anh nói lại một lần nữa được không?'

Anh ấy kiên nhẫn nói lại, hóa ra anh muốn một cốc sôcôla nóng. Bận cả buổi chiều, tuy mệt nhưng tôi thấy công việc này giúp tiếng Trung tiến bộ rất nhiều.

Hơn nữa chủ quán còn mời tôi uống một cốc cà phê. Cô nói: 'Em làm tốt lắm, sau này sẽ ngày càng giỏi hơn.'