Điền từ vào chỗ trống
Đi làm thêm (去打工)
1 / 7
Hoàn thành câu:
练习口语,在学校一家咖啡馆找了一份周末的工作。
🇻🇳 Để luyện nói, tôi tìm được một công việc cuối tuần ở quán cà phê gần trường.