Đọc hiểu

Đi khám răng (去看牙医)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
几天牙齿一直东西或者东西难受不想牙医因为从小害怕但是实在只好学校旁边一家诊所诊所护士一张然后等候大概十五分钟,轮牙医一位年轻女医生口罩张开嘴巴,一个小灯照牙齿:'一颗需要一下不会害怕。'过程大概二十分钟。以后:'以后要少吃糖每天两次早上一次晚上一次。'走出诊所时候觉得牙齿舒服牙医其实没有那么可怕

Bản dịch tiếng Việt:

Mấy ngày nay răng tôi đau suốt, ăn đồ lạnh hay đồ nóng đều rất khó chịu.

Tôi không muốn đi nha sĩ, vì từ nhỏ đã sợ khám răng. Nhưng đau quá, đành phải đến một phòng khám nha khoa gần trường.

Đến phòng khám, y tá bảo tôi điền một tờ phiếu trước, rồi ngồi ở khu chờ. Đợi khoảng mười lăm phút thì đến lượt tôi.

Nha sĩ là một bác sĩ nữ trẻ, đeo khẩu trang. Bác sĩ bảo tôi há miệng, dùng đèn nhỏ soi răng.

Bác sĩ nói: 'Bạn có một chiếc răng sâu, cần trám lại. Sẽ không đau lắm, đừng sợ.'

Quá trình trám răng khoảng hai mươi phút. Trám xong, bác sĩ nói: 'Sau này ít ăn đồ ngọt, mỗi ngày đánh răng hai lần, sáng một lần tối một lần.'

Bước ra khỏi phòng khám, tôi thấy răng dễ chịu hơn nhiều. Đi nha sĩ thật ra cũng không đáng sợ như vậy.