Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Đi khám răng (去看牙医)
Điền từ
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Điền từ vào chỗ trống
Đi khám răng (去看牙医)
1 / 7
Gõ tay
Chọn từ
Chậm
Hoàn thành câu:
几天我
牙齿一直
,吃冷
东西或者热
东西都很难受。
🇻🇳 Mấy ngày nay răng tôi đau suốt, ăn đồ lạnh hay đồ nóng đều rất khó chịu.
Gợi ý
Kiểm tra