Đọc hiểu

Đi hái dâu (去摘草莓)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
春天时候老师我们郊外一个农场草莓一个小时巴车,我们农场农场很大空气特别新鲜农场工作我们每个一个篮子,然后我们走进草莓草莓看起来非常好吃。工作:'红色草莓可以白色绿色没有不要。'蹲下来,一颗一颗一边一边忍不住几颗,真的特别一个小时以后篮子已经装满一下两斤老师:'!'学校路上草莓同学大家好吃自己草莓超市好吃

Bản dịch tiếng Việt:

Mùa xuân, thầy giáo đưa chúng tôi ra ngoại ô một nông trại hái dâu.

Đi xe buýt một tiếng, chúng tôi đến nông trại. Nông trại rất lớn, không khí đặc biệt trong lành.

Nhân viên nông trại phát cho mỗi người một giỏ nhỏ, rồi dẫn chúng tôi vào vườn dâu. Dâu vừa đỏ vừa to, trông rất ngon.

Nhân viên nói: 'Dâu đỏ mới chín, có thể hái. Dâu trắng và xanh chưa chín, đừng hái.'

Tôi ngồi xuống, hái từng quả một. Vừa hái vừa nhịn không nổi ăn mấy quả, thật sự rất ngọt.

Một tiếng sau, giỏ tôi đã đầy. Cân thử, được hơn hai cân. Thầy cười nói: 'Em hái nhiều nhất!'

Trên đường về trường, tôi chia dâu cho các bạn ăn, ai cũng khen ngon. Dâu tự hái ngon hơn dâu mua ở siêu thị nhiều.