Đọc hiểu

Đi cắm trại (去露营)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
周末三个朋友一起郊外露营。我们网上一顶帐篷睡袋露营风景特别旁边一条小河,周围绿色草地我们一起帐篷以前从来没有帐篷小时然后我们一些树枝一堆晚上我们围着坐在一起土豆玉米朋友一把吉他旁边几首歌。我们一起唱歌聊天星星城市从来没有看到这么星星天空真的晚上帐篷有点但是睡袋外面虫子叫声,慢慢中国难忘一次经历

Bản dịch tiếng Việt:

Cuối tuần trước, tôi và ba người bạn cùng đi ngoại ô cắm trại. Chúng tôi thuê lều và túi ngủ trên mạng.

Đến khu cắm trại, phong cảnh đẹp tuyệt. Bên cạnh có một con suối nhỏ, xung quanh là bãi cỏ xanh.

Chúng tôi cùng dựng lều trước. Tôi chưa bao giờ dựng lều, mất hơn nửa tiếng mới xong.

Rồi chúng tôi nhặt cành cây, nhóm một đống lửa. Tối chúng tôi ngồi quây quanh đống lửa, nướng khoai tây và bắp.

Bạn mang theo một cây guitar, ngồi bên đống lửa đàn mấy bài. Chúng tôi cùng hát, nói chuyện, ngắm sao.

Ở thành phố chưa bao giờ thấy nhiều sao như vậy, bầu trời đẹp tuyệt.

Tối ngủ trong lều hơi lạnh, nhưng tôi cuộn trong túi ngủ, nghe tiếng côn trùng bên ngoài, từ từ thiếp đi. Đây là trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi ở Trung Quốc.