Điền từ vào chỗ trống
Đi cắm trại (去露营)
1 / 7
Hoàn thành câu:
个周末,和三个一起去郊外露营。们在网租了一顶帐篷和睡袋。
🇻🇳 Cuối tuần trước, tôi và ba người bạn cùng đi ngoại ô cắm trại. Chúng tôi thuê lều và túi ngủ trên mạng.