Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Đi cắm trại (去露营)
Điền từ
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Điền từ vào chỗ trống
Đi cắm trại (去露营)
1 / 7
Gõ tay
Chọn từ
Chậm
Hoàn thành câu:
个周末,
和三个
一起去郊外露营。
们在网
租了一顶帐篷和睡袋。
🇻🇳 Cuối tuần trước, tôi và ba người bạn cùng đi ngoại ô cắm trại. Chúng tôi thuê lều và túi ngủ trên mạng.
Gợi ý
Kiểm tra