Đọc hiểu

Đi chơi trò chơi điện tử (去打电子游戏)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
考完试以后室友小明一家网吧电子游戏第一次中国网吧。网吧很大几百电脑,灯光前台服务员身份证然后一个座位号。每电脑椅子那种舒服游戏小明说:'我们一起一个团队合作游戏吧。'。他教怎么操作哪个走路哪个攻击开始什么不会总是打倒小明说:'别急几次。'一个小时以后终于学会基本操作局。我们网吧三个小时最后结账时候看,一共三十块一个十五块,想象便宜小明说:'下次游戏。'

Bản dịch tiếng Việt:

Thi xong, tôi và bạn phòng Tiểu Minh đi quán net chơi game. Đây là lần đầu tôi vào quán net ở Trung Quốc.

Quán net rất lớn, có mấy trăm máy tính, ánh đèn rất tối. Nhân viên quầy hỏi chứng minh thư, rồi đưa cho tôi số ghế.

Mỗi máy đều có ghế gaming rất thoải mái. Tiểu Minh nói: 'Mình chơi game hợp tác đội nhé.'

Tôi đồng ý. Bạn ấy dạy tôi cách điều khiển, phím nào đi, phím nào tấn công. Lúc đầu tôi chẳng biết gì, cứ bị đánh gục hoài.

Tiểu Minh nói: 'Đừng vội, chơi mấy lần là quen.' Chơi một tiếng sau, tôi cuối cùng biết thao tác cơ bản, còn thắng một ván.

Chúng tôi ở quán net ba tiếng, lúc thanh toán chỉ tốn ba mươi tệ, mỗi người mười lăm tệ, rẻ hơn tôi tưởng rất nhiều.

Tiểu Minh nói: 'Lần sau lại đến, tớ dạy cậu chơi game khó hơn.'