Luyện dịch tiếng Trung
Đi chơi trò chơi điện tử (去打电子游戏)
1 / 7
Câu tiếng Trung cần dịch:
考完试以后,我和室友小明去了一家网吧玩电子游戏。这是我第一次去中国的网吧。