Đọc hiểu

Đi giặt là (去洗衣店)

我有一件很喜欢的白色外套,上个星期不小心弄上了一大块咖啡渍。我自己洗了好几次,但是怎么也洗不掉。室友说:'你去洗衣店试试吧,他们有专业的方法。'我就带着外套去了学校附近的洗衣店。店里的阿姨看了看说:'咖啡渍不难洗,但是这件衣服的材质比较特殊,不能用普通的方法洗,需要干洗。'我问她多少钱,她说:'干洗一件外套三十块。'我说好。她给我一张小票,上面写着取衣服的时间。三天以后,我去取衣服。打开袋子一看,外套干干净净的,咖啡渍完全没有了。还叠得整整齐齐,闻起来也很香。阿姨说:'以后有洗不干净的衣服就拿过来。'我非常满意,觉得三十块钱花得很值。

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi có một chiếc áo khoác trắng rất thích, tuần trước lỡ dính một vết cà phê lớn.

Tôi tự giặt mấy lần, nhưng không tẩy được. Bạn phòng nói: 'Cậu đến tiệm giặt thử xem, họ có cách chuyên nghiệp.'

Tôi mang áo đến tiệm giặt gần trường. Cô chủ tiệm xem rồi nói: 'Vết cà phê không khó giặt, nhưng chất liệu áo này đặc biệt, không giặt thường được, phải giặt khô.'

Tôi hỏi bao nhiêu, cô nói: 'Giặt khô một áo khoác ba mươi tệ.' Tôi đồng ý. Cô đưa tôi một phiếu nhỏ, ghi ngày lấy áo.

Ba ngày sau, tôi đi lấy áo. Mở túi ra xem, áo khoác sạch sẽ, vết cà phê hoàn toàn biến mất.

Còn gấp gọn gàng, ngửi cũng thơm. Cô chủ nói: 'Sau này có quần áo giặt không sạch cứ mang đến.'

Tôi rất hài lòng, thấy ba mươi tệ tiêu rất đáng.