Điền từ vào chỗ trống
Đi giặt là (去洗衣店)
1 / 7
Hoàn thành câu:
有一件喜欢的外套,上个星期不小心弄上了一大块咖啡渍。
🇻🇳 Tôi có một chiếc áo khoác trắng rất thích, tuần trước lỡ dính một vết cà phê lớn.