Đọc hiểu

Ngày đầu tiên đi học (开学第一天)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天开学第一天紧张兴奋早上起来以后穿提前准备衣服一顿丰盛早餐:两个包子、一碗粥一个鸡蛋。然后书包走向教学楼。教学楼六层,教室三楼。走进教室以后里面已经十几个学生他们来自不同国家韩国日本、泰国、俄罗斯大家互相招呼坐在靠窗位置旁边一个韩国女孩金敏英,中文老师以后介绍我们老师然后每个起来中文介绍自己:名字、来自哪个国家、为什么学中文。轮到时候特别紧张结结巴巴但是老师温柔:'紧张说错没关系。'接下课程表告诉我们每周五天除了中文以外,还有听力口语写作第一天感受同学友好老师虽然有点紧张但是相信慢慢适应

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay là ngày đầu tiên đi học, tôi vừa hồi hộp vừa phấn khích.

Sáng dậy, tôi mặc đồ mới chuẩn bị sẵn, ăn một bữa sáng thịnh soạn.

Rồi tôi đeo cặp đi đến tòa nhà giảng dạy.

Tòa nhà có sáu tầng, lớp tôi ở tầng ba.

Bước vào, trong phòng đã ngồi hơn mười sinh viên, họ đến từ nhiều nước khác nhau.

Có Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Nga.

Mọi người chào hỏi nhau.

Tôi ngồi cạnh cửa sổ, bên cạnh là một bạn gái Hàn Quốc tên Kim Min-young, tiếng Trung bạn ấy giỏi hơn tôi.

Cô giáo đến, giới thiệu bản thân trước, cô họ Vương, bảo chúng tôi gọi cô Vương.

Rồi cô bảo mỗi người đứng lên giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung.

Đến lượt tôi, tôi rất hồi hộp, nói ấp a ấp úng.

Nhưng cô Vương rất nhẹ nhàng, cô nói: 'Đừng căng thẳng, nói sai cũng không sao.'

Tiếp theo cô phát sách và thời khóa biểu, nói mỗi tuần học năm ngày, ngoài lớp tiếng Trung còn có lớp nghe, lớp nói và lớp viết.

Cảm nhận ngày đầu tiên: các bạn đều rất thân thiện, cô giáo cũng rất tốt, tuy hơi hồi hộp, nhưng tôi tin sẽ dần quen thôi.