Điền từ vào chỗ trống
Ngày đầu tiên đi học (开学第一天)
1 / 14
Hoàn thành câu:
是开学第一天,既紧张又兴奋。
🇻🇳 Hôm nay là ngày đầu tiên đi học, tôi vừa hồi hộp vừa phấn khích.