Đọc hiểu

Tôi bị đau đầu

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
最近,感到舒服,头疼医院,大夫仔细检查。最 告诉,,主要休息可能准备考试,学习时间,医院遇见一个朋友,师范大学学习汉语看病 ,,可能因为同学生日,他们一起吃饭,,觉 舒服大夫检查,化验化验结果,大夫消化 ,注意造成以后注意,只顾一时高兴, ,身体

Bản dịch tiếng Việt:

Gần đây, tôi luôn cảm thấy không thoải mái, đau đầu.

Tôi đã đến bệnh viện, bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng cho tôi.

Cuối cùng bác sĩ nói với tôi rằng bệnh không nghiêm trọng, chủ yếu do nghỉ ngơi không tốt.

Tôi nghĩ có thể do vài ngày trước chuẩn bị cho kỳ thi, học quá lâu, ngủ quá ít.

Tôi gặp một người bạn ở bệnh viện, anh ấy đang học tiếng Trung tại Đại học Sư phạm.

Anh ấy cũng đến khám bệnh.

Tôi hỏi anh ấy làm sao vậy, anh ấy nói có thể do bạn cùng lớp mừng sinh nhật, họ ăn uống quá nhiều cùng nhau nên cảm thấy không thoải mái.

Bác sĩ đã kiểm tra trước cho anh ấy, sau đó yêu cầu anh ấy đi làm xét nghiệm.

Sau khi kết quả xét nghiệm ra, bác sĩ nói là do tiêu hóa kém, tất cả do ăn uống không cẩn thận gây ra.

Anh ấy nói rằng sau này phải thật sự chú ý, không thể chỉ vui vẻ trong chốc lát ăn quá nhiều làm hại cơ thể.