Đọc hiểu

Đặt đồ ăn trên mạng (网上点外卖)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天大雨,不想出去吃饭决定手机外卖。打开外卖软件上面很多餐厅眼花缭乱。最后一家评价馆,一碗牛肉一份小菜时候还有一个活动三十订单刚好三十一块所以只付二十六软件显示骑手大概三十分钟一边一边手机地图看到骑手位置慢慢靠近二十五分钟,骑手电话:'你好楼下,雨下来一下?'穿拖鞋。骑手全身湿外卖袋子:'不好意思路上堵车。'没关系谢谢下雨天外卖。回房间打开还是没洒出来端起碗一口,牛肉味道真不错,浓,面条弹性下雨天宿舍热腾腾感觉幸福

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay mưa to, tôi không muốn ra ngoài ăn, quyết định đặt đồ ăn trên điện thoại.

Tôi mở ứng dụng giao đồ ăn, trên đó rất nhiều nhà hàng, nhìn hoa cả mắt.

Cuối cùng tôi chọn một quán mì đánh giá cao, gọi một tô phở bò và một đĩa món phụ.

Lúc đặt hàng còn có chương trình giảm giá: mua đủ ba mươi giảm năm tệ.

Đơn tôi vừa đúng ba mươi mốt tệ, nên chỉ trả hai mươi sáu tệ.

Ứng dụng hiển thị tài xế khoảng ba mươi phút đến.

Tôi vừa đợi vừa xem bản đồ trên điện thoại, thấy vị trí tài xế đang dần tiến lại.

Hai mươi lăm phút sau, tài xế gọi cho tôi: 'Xin chào, tôi đến dưới tòa nhà rồi, mưa quá to, bạn xuống lấy được không?'

Tôi xỏ dép chạy xuống lấy.

Tài xế ướt hết người, anh đưa túi đồ ăn nói: 'Xin lỗi, đường tắc, để bạn đợi lâu.'

Tôi nói không sao, cảm ơn anh trời mưa vẫn giao hàng.

Về phòng mở ra, mì vẫn nóng, canh cũng không đổ.

Tôi bưng bát ăn một miếng, phở bò vị thật ngon, nước dùng đậm đà, sợi mì dai.

Ngày mưa ở ký túc ăn mì nóng hổi, cảm giác hạnh phúc quá.