Đọc hiểu

Đi hát karaoke (去唱卡拉OK)

考完试的那天晚上,我和同学们一起去唱卡拉OK庆祝。KTV就在学校对面的商场三楼,我们在网上订了一个中等大小的包厢,可以坐八个人,团购价两个小时九十九块,还送一些零食和饮料。到了以后,包厢里面有一个大屏幕、两个麦克风、一组沙发和一个点歌的平板电脑。我们先点了几首大家都会唱的中文歌。第一个唱的是小王,他唱了一首周杰伦的歌,声音特别好听,我们都鼓掌。然后轮到我了。我选了一首比较简单的中文歌,是我在中文歌曲社团学的。虽然有些高音唱不上去,但是大家都跟着一起唱,气氛特别好。后来有个韩国同学唱了一首韩语歌,还有个日本同学唱了一首日语歌。最搞笑的是小李,他唱歌特别跑调,但是他特别投入,一边唱一边跳,把大家都逗笑了。两个小时很快就过去了,大家都觉得还没唱够,又加了一个小时。唱完以后,嗓子都哑了,但是心情非常好。这是这个学期最开心的一个晚上。

Bản dịch tiếng Việt:

Tối ngày thi xong, tôi và các bạn cùng đi hát karaoke ăn mừng.

KTV ở tầng ba trung tâm thương mại đối diện trường.

Chúng tôi đặt trên mạng một phòng cỡ trung, ngồi được tám người, giá mua chung hai tiếng chín mươi chín tệ, tặng kèm đồ ăn vặt và đồ uống.

Đến nơi, trong phòng có một màn hình lớn, hai micro, bộ sofa và một máy tính bảng chọn bài hát.

Chúng tôi chọn mấy bài tiếng Trung ai cũng biết hát trước.

Người hát đầu tiên là Tiểu Vương, bạn hát một bài của Châu Kiệt Luân, giọng rất hay, chúng tôi đều vỗ tay.

Rồi đến lượt tôi.

Tôi chọn một bài tiếng Trung khá đơn giản, học ở CLB hát nhạc Trung.

Tuy có nốt cao hát không lên, nhưng mọi người đều hát theo, không khí rất vui.

Sau đó bạn Hàn Quốc hát một bài Hàn, bạn Nhật hát một bài Nhật.

Buồn cười nhất là Tiểu Lý, hát rất lệch tông, nhưng rất nhập tâm, vừa hát vừa nhảy, khiến mọi người cười ngả nghiêng.

Hai tiếng trôi qua nhanh chóng, ai cũng thấy chưa hát đủ, gia hạn thêm một tiếng.

Hát xong, cổ họng ai cũng khàn, nhưng tâm trạng rất vui.

Đây là tối vui nhất học kỳ này.