Điền từ vào chỗ trống
Đi hát karaoke (去唱卡拉OK)
1 / 14
Hoàn thành câu:
的那天,我和们一起去唱卡拉OK庆祝。
🇻🇳 Tối ngày thi xong, tôi và các bạn cùng đi hát karaoke ăn mừng.