Bản dịch tiếng Việt:
1Hôm nay đi học, cô giáo dạy chúng tôi câu chữ "bị/được" (被).
2Cô giáo nói, nếu A làm gì đó với B, thì có thể nói B bị/được A làm gì đó.
3Cô giáo bảo mọi người dùng ngữ pháp này đặt câu.
4David liền đứng dậy nói: "Quả táo của em bị Mary ăn mất rồi."
5Mary nghe xong rất tức giận, nói với David: "Tớ không ăn táo của cậu, hôm qua cậu tự ăn rồi!"
6David cười nói: "Mary, cậu đừng giận, tớ chỉ đang đặt câu thôi."
7Cô giáo cũng cười, nói: "Ngữ pháp của David đúng rồi.
8Mary, em cũng đặt một câu đi."
9Mary nghĩ một lát, bước đến bên David, đánh cậu ấy một cái thật mạnh, rồi lớn tiếng nói với cô giáo: "David bị em đánh rồi!"
10Nhìn bộ dạng đỏ bừng mặt của David, cả lớp đều cười phá lên.
11Cô giáo cười nói: "Câu của Mary cũng hoàn toàn chính xác, nhưng lần sau đặt câu, xin đừng 'động thủ'."
Bản dịch tiếng Anh:
1In class today, the teacher taught us the "被" (bei) sentence structure.
2The teacher said that if A does something to B, you can say B is done by A.
3The teacher asked everyone to make a sentence using this grammar.
4David immediately stood up and said: "My apple was eaten by Mary."
5Mary was very angry when she heard this and said to David: "I didn't eat your apple, you ate it yourself yesterday!"
6David smiled and said: "Mary, don't be angry, I'm just making a sentence."
7The teacher also laughed and said: "David's grammar is correct.
8Mary, you make a sentence too."
9Mary thought for a moment, walked over to David, hit him hard, and then said loudly to the teacher: "David was hit by me!"
10Seeing David's blushing face, the whole class burst into laughter.
11The teacher smiled and said: "Mary's sentence is also completely correct, but next time you make a sentence, please don't get physical."