Điền từ vào chỗ trống
Học câu chữ "被" (学习“被”字句)
1 / 11
Hoàn thành câu:
上课,教我们被”字句。
🇻🇳 Hôm nay đi học, cô giáo dạy chúng tôi câu chữ "bị/được" (被).