Đọc hiểu

Thực hành "Động từ + 错" (练习“动词+错”)

昨天的口语课上,老师让我们练习“动词+错”的用法,比如看错、听错、买错等等。老师让大家讲一讲自己做错事的经历。我说:“有一次在商场里,我看到前面有一个人很像我爸爸。我跑过去,大声叫了一声‘爸爸’。那个人回过头来,我才发现自己认错人了,当时真是太尴尬了。” 大家都笑了。接着,老师问山本:“你以前买错过东西吗?” 山本说:“买错过。有一次我想买盐,结果没有看清楚,买了一袋白糖回家。做出来的菜甜得没法吃。” 最后老师问马丁。马丁得意地说:“我这个人做事特别认真,从来没有拿错过东西,也没有认错过人。” 听完他的话,坐在他旁边的麦克看了看马丁的脚,笑着说:“马丁,你确实没有拿错东西,但是你今天早上出门的时候,肯定穿错鞋了。你看看你的两只脚!” 大家低头一看,马丁的左脚穿了一只黑鞋,右脚穿了一只白鞋。教室里又是一阵大笑。

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm qua trong giờ khẩu ngữ, cô giáo cho chúng tôi luyện tập cách dùng "động từ + 错" (sai), ví dụ như nhìn sai, nghe nhầm, mua nhầm...

Cô giáo bảo mọi người kể về trải nghiệm làm sai chuyện gì đó của mình.

Tôi nói: "Có một lần trong trung tâm thương mại, em thấy một người phía trước rất giống bố em.

Em chạy tới, gọi lớn một tiếng 'Bố ơi'.

Người đó quay đầu lại, em mới phát hiện mình nhận nhầm người, lúc đó thật sự quá xấu hổ."

Mọi người đều cười.

Tiếp đó, cô giáo hỏi Yamamoto: "Trước đây em từng mua nhầm đồ chưa?"

Yamamoto nói: "Từng mua nhầm rồi ạ.

Có một lần em định mua muối, kết quả không nhìn rõ, mua nhầm một túi đường trắng về nhà.

Món ăn nấu ra ngọt đến mức không thể ăn nổi."

Cuối cùng cô giáo hỏi Martin.

Martin đắc ý nói: "Em làm việc vô cùng cẩn thận, chưa bao giờ lấy nhầm đồ, cũng chưa từng nhận nhầm người."

Nghe xong lời cậu ấy, Mike ngồi bên cạnh nhìn chân Martin, cười nói: "Martin, cậu đúng là chưa lấy nhầm đồ, nhưng sáng nay lúc ra khỏi cửa, chắc chắn cậu mang nhầm giày rồi.

Cậu nhìn hai bàn chân của cậu xem!"

Mọi người cúi đầu nhìn, chân trái của Martin đi một chiếc giày đen, chân phải đi một chiếc giày trắng.

Trong phòng học lại là một trận cười ầm ĩ.