Đọc hiểu

Thực hành mẫu câu "连……都/也……" (练习“连……都……”句型)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天上课时候老师我们…………”这个语法老师解释这个语法用来强调一件事情比如这个汉字太难老师认识老师同学这个语法描述一下自己最近生活玛丽一个:“快要考试每天图书馆复习午饭时间。” 老师:“玛丽努力但是注意身体。” 山本接着:“昨天晚上一场非常精彩足球比赛,激动。” 老师笑,然后看到坐在最后杰克。杰克看起来很累眼睛闭上老师:“杰克,最近怎么样不能’字造个?” 杰克慢慢地站起来一个哈欠,老师:“老师,昨天晚上电脑游戏太晚今天早上书包。” 老师杰克空空桌子口气:“不仅书包自己脑子宿舍!” 同学一阵笑。

Bản dịch tiếng Việt:

Lúc lên lớp hôm nay, cô giáo dạy chúng tôi ngữ pháp "Ngay cả... cũng...".

Cô giáo giải thích, ngữ pháp này dùng để nhấn mạnh một sự việc.

Ví dụ, chữ Hán này khó quá, ngay cả cô giáo cũng không biết.

Cô giáo bảo các bạn học sinh dùng ngữ pháp này miêu tả một chút cuộc sống dạo này của mình.

Mary nói đầu tiên: "Sắp thi rồi, ngày nào em cũng ở thư viện ôn tập, bận đến nỗi ngay cả bữa trưa cũng không có thời gian ăn."

Cô giáo nghe xong, nói: "Mary rất chăm chỉ, nhưng cũng phải chú ý sức khỏe nhé."

Yamamoto tiếp lời: "Tối qua em xem một trận bóng đá vô cùng kịch tính, phấn khích đến mức ngay cả ngủ cũng không ngon."

Cô giáo mỉm cười, rồi nhìn thấy Jack ngồi ở hàng ghế cuối cùng.

Jack trông rất mệt, mắt sắp nhắm tịt lại rồi.

Cô giáo hỏi: "Jack, dạo này em thế nào? Có thể dùng chữ 'Ngay cả' đặt một câu không?"

Jack chậm chạp đứng dậy, ngáp một cái thật lớn, nói với cô giáo: "Thưa cô, tối qua em chơi game máy tính muộn quá, sáng nay buồn ngủ đến nỗi ngay cả cặp sách cũng quên mang rồi."

Cô giáo nhìn chiếc bàn trống trơn của Jack, thở dài nói: "Cô thấy em không những quên mang cặp sách, mà ngay cả não của mình em cũng quên ở ký túc xá luôn rồi!"

Cả lớp nghe xong, lại là một trận cười phá lên.