Điền từ vào chỗ trống
Thực hành mẫu câu "连……都/也……" (练习“连……都……”句型)
1 / 13
Hoàn thành câu:
上课的,老师我们“连……都……”这个语法。
🇻🇳 Lúc lên lớp hôm nay, cô giáo dạy chúng tôi ngữ pháp "Ngay cả... cũng...".