Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Sinh hoạt hằng ngày và cuối tuần (平时的学习与周末)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我平时很忙,只有周末有时间。 我每天七点起床,八点一刻到教室。 我们每天上午有四节课,八点半上课,中午十二点半下课。 下课以后我常跟同学们一起在学校食堂吃午饭。 食堂的饭菜又好吃又便宜。 每天下午四点我都去体育馆锻炼身体。 晚上我在宿舍做作业。 有时候上网跟朋友聊聊天儿。 有时候看看电影,听听音乐。 我平时十一点半睡觉。 我每天的生活都很紧张,可是很愉快。

Bản dịch tiếng Việt:

1Bình thường tôi rất bận, chỉ có thời gian vào cuối tuần.

2Mỗi ngày tôi dậy lúc 7 giờ, đến lớp lúc 8 giờ 15.

3Mỗi buổi sáng chúng tôi học bốn tiết, bắt đầu lúc 8:30 và tan học vào lúc 12:30 trưa.

4Sau khi tan học, tôi thường ăn trưa cùng bạn bè ở căn tin trường.

5Thức ăn ở căn tin vừa ngon vừa rẻ.

6Mỗi ngày vào lúc 4 giờ chiều, tôi đều đến phòng tập thể dục để tập luyện.

7Buổi tối tôi làm bài tập ở ký túc xá.

8Thỉnh thoảng tôi lên mạng trò chuyện với bạn bè,

9Có khi xem phim, nghe nhạc.

10Bình thường tôi đi ngủ lúc 11:30.

11Cuộc sống hàng ngày của tôi rất bận rộn, nhưng rất vui vẻ.

Bản dịch tiếng Anh:

1I'm usually very busy, only have time on weekends.

2I get up at 7 AM every day, and get to the classroom by 8:15 AM.

3We have four classes each morning, starting at 8:30 AM and finishing at 12:30 PM.

4After class, I often have lunch with my classmates in the school cafeteria.

5The food in the cafeteria is both delicious and cheap.

6Every day at 4 PM, I go to the gym to exercise.

7In the evening, I do my homework in the dormitory.

8Sometimes I go online to chat with friends,

9sometimes watch movies, listen to music.

10I usually go to sleep at 11:30 PM.

11My daily life is very busy, but very enjoyable.