Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Sở thích cuối tuần (周末的爱好)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的爱好很多,比如看电影、读书和踢足球。 每个周末我都会和朋友一起去电影院, 看最新的电影。 晚上回家后,我会看书, 学习新知识。 我觉得这些活动让我很放松, 很快乐。

Bản dịch tiếng Việt:

1Sở thích của tôi rất nhiều, chẳng hạn như xem phim, đọc sách và đá bóng.

2Mỗi cuối tuần, tôi đều đi xem phim với bạn bè,

3Xem những bộ phim mới nhất.

4Sau khi về nhà vào buổi tối, tôi sẽ đọc sách,

5Học thêm kiến thức mới.

6Tôi cảm thấy những hoạt động này giúp tôi thư giãn,

7Rất vui vẻ.

Bản dịch tiếng Anh:

1I have many hobbies, such as watching movies, reading, and playing soccer.

2Every weekend, I go to the cinema with my friends,

3to watch the latest movies.

4After coming home in the evening, I read books,

5and learn new knowledge.

6I feel that these activities help me relax,

7and make me very happy.