Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đồ ăn trong tủ lạnh (冰箱里的食物)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我打开冰箱,想看看里面有什么吃的。 冰箱里很满。 最上面有三个鸡蛋和一瓶牛奶。 中间有昨天吃剩下的一半西瓜。 下面还有一些青菜和两个苹果。 看起来,我今天不用去超市了,用这些东西就可以做一顿午饭。 嗯,就做一个青菜鸡蛋面,饭后再吃个苹果吧!

Bản dịch tiếng Việt:

1Tôi mở tủ lạnh ra, muốn xem bên trong có gì ăn không.

2Tủ lạnh rất đầy.

3Tầng trên cùng có ba quả trứng và một chai sữa.

4Tầng giữa có nửa quả dưa hấu còn thừa từ hôm qua.

5Tầng dưới còn có một ít rau xanh và hai quả táo.

6Xem ra, hôm nay tôi không cần đi siêu thị rồi, dùng những thứ này là có thể làm một bữa trưa.

7Ừm, hay là làm món mì trứng rau xanh, sau bữa ăn thì ăn một quả táo!

Bản dịch tiếng Anh:

1I opened the fridge, wanting to see what food was inside.

2The fridge is very full.

3On the top shelf, there are three eggs and a bottle of milk.

4In the middle, there's half of a watermelon left over from yesterday.

5Below that, there are also some green vegetables and two apples.

6It seems I don't need to go to the supermarket today. I can make a lunch with these things.

7Hmm, I’ll make vegetable and egg noodles, and have an apple after the meal!