Đọc hiểu tiếng Trung
Đồ trong tủ lạnh
Bản dịch:
Tôi mở tủ lạnh ra, muốn xem bên trong có gì ăn không.
Tủ lạnh rất đầy.
Tầng trên cùng có ba quả trứng và một chai sữa.
Tầng giữa có nửa quả dưa hấu còn thừa từ hôm qua.
Tầng dưới còn có một ít rau xanh và hai quả táo.
Xem ra, hôm nay tôi không cần đi siêu thị rồi, dùng những thứ này là có thể làm một bữa trưa.
Ừm, hay là làm món mì trứng rau xanh, sau bữa ăn thì ăn một quả táo!