Đọc hiểu

Đồ trong tủ lạnh

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
打开冰箱看看里面冰箱上面鸡蛋牛奶中间昨天剩下一半西瓜下面还有一些青菜苹果今天超市这些东西可以午饭一个青菜鸡蛋面,饭后苹果

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi mở tủ lạnh ra, muốn xem bên trong có gì ăn không.

Tủ lạnh rất đầy.

Tầng trên cùng có ba quả trứng và một chai sữa.

Tầng giữa có nửa quả dưa hấu còn thừa từ hôm qua.

Tầng dưới còn có một ít rau xanh và hai quả táo.

Xem ra, hôm nay tôi không cần đi siêu thị rồi, dùng những thứ này là có thể làm một bữa trưa.

Ừm, hay là làm món mì trứng rau xanh, sau bữa ăn thì ăn một quả táo!