1 / 7
Hoàn thành câu:
打开冰箱,看看里面么吃的。
🇻🇳Tôi mở tủ lạnh ra, muốn xem bên trong có gì ăn không.
🇺🇸I opened the fridge, wanting to see what food was inside.
Sổ tay
AI